atomic power

atomic power

A modern city is illuminated by clean atomic power.

Định nghĩa

Danh từ: - Năng lượng nguyên tử (dùng làm nguồn điện cho lưới điện dân dụng): "atomic power" chỉ năng lượng được giải phóng từ các phản ứng hạt nhân, đặc biệt phân hạch, được khai thác để sản xuất điện năng phục vụ mục đích dân sự.

dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia đang đầu vào năng lượng nguyên tử để giảm lượng khí thải carbon.)
  • (Cuộc tranh luận về năng lượng nguyên tử tập trung vào vấn đề an toàn xử lý chất thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rise of atomic power": sự trỗi dậy của năng lượng nguyên tử.
    • The rise of atomic power in the 1950s revolutionized electricity generation. (Sự trỗi dậy của năng lượng nguyên tử vào những năm 1950 đã cách mạng hóa việc sản xuất điện.)
  • "to harness atomic power": khai thác năng lượng nguyên tử.
    • Engineers are working to harness atomic power more efficiently. (Các kỹ sư đang làm việc để khai thác năng lượng nguyên tử hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomic energy (n): năng lượng nguyên tử (thường dùng đồng nghĩa với "atomic power").
    • Atomic energy is a key component of the country's energy strategy. (Năng lượng nguyên tử một thành phần chính trong chiến lược năng lượng của quốc gia.)
  • Nuclear power (n): năng lượng hạt nhân (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • Nuclear power plants generate electricity without greenhouse gases. (Các nhà máy điện hạt nhân sản xuất điện không thải khí nhà kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear energy: năng lượng hạt nhân.
  • Atomic energy: năng lượng nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic power".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic power".)